Chọn nơi đăng ký

Chọn phiên bản

0

0

0

0

0

0

Giá chưa trừ chương trình Khuyến Mãi

Giá xe

360.000.000

405.000.000

435.000.000

Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất hoặc đăng ký để lại thông tin chúng tôi sẽ gọi lại Báo Giá chính xác nhất.

Phí khác

TỔNG CỘNG

Phí đăng kiểm

Phí đăng ký biển số

Phí trước bạ (10% )

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (12 tháng)

Phí bảo trì đường bộ (12 tháng)

399.431.000

36.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

398.631.000

36.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

448.931.000

40.500.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

448.131.000

40.500.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

481.131.000

43.500.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

481.931.000

43.500.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

MUA NGAY

Grand i10 Hatchback 1.2MT - Tiêu chuẩn

Grand i10 Hatchback 1.2MT 

Grand i10 Hatchback 1.2AT 

DSGSDGGS

Grand i10 Hatchback 1.2MT - Tiêu chuẩn

Grand i10 Hatchback 1.2MT 

Grand i10 Hatchback 1.2AT 

DSGSDGGS

Elantra 1.6MT

Elantra 1.6AT

Elantra 2.0AT

0

0

0

0

0

0

Giá chưa trừ chương trình Khuyến Mãi

Giá xe

Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất hoặc đăng ký để lại thông tin chúng tôi sẽ gọi lại Báo Giá chính xác nhất.

Phí khác

TỔNG CỘNG

Phí đăng kiểm

Phí đăng ký biển số

Phí trước bạ (10% )

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (12 tháng)

Phí bảo trì đường bộ (12 tháng)

641.431.000

58.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

640.631.000

58.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

723.931.000

65.500.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

723.131.000

65.500.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

771.531.000

75.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

772.331.000

75.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

580.000.000

655.000.000

699.000.000

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

MUA NGAY

  Elantra 1.6MT

  Elantra 1.6AT

  Elantra 2.0AT

0

0

0

0

0

0

Giá chưa trừ chương trình Khuyến Mãi

Giá xe

Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất hoặc đăng ký để lại thông tin chúng tôi sẽ gọi lại Báo Giá chính xác nhất.

Phí khác

TỔNG CỘNG

Phí đăng kiểm

Phí đăng ký biển số

Phí trước bạ (10% )

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (12 tháng)

Phí bảo trì đường bộ (12 tháng)

849.331.000

76.900.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

848.531.000

76.900.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

769.000.000

DSGSDGGS

Elantra Sport 1.6T Turbo

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Grand i10 Sedan  1.2MT - Tiêu chuẩn

Grand i10 Sedan 1.2MT 

Grand i10 Sedan 1.2AT 

0

0

0

0

0

0

Giá chưa trừ chương trình Khuyến Mãi

Giá xe

380.000.000

425.000.000

455.000.000

Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất hoặc đăng ký để lại thông tin chúng tôi sẽ gọi lại Báo Giá chính xác nhất.

Phí khác

TỔNG CỘNG

Phí đăng kiểm

Phí đăng ký biển số

Phí trước bạ (10% )

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (12 tháng)

Phí bảo trì đường bộ (12 tháng)

421.431.000

38.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

420.631.000

38.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

470.931.000

42.500.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

470.131.000

42.500.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

503.131.000

45.500.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

503.931.000

45.500.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

MUA NGAY

Grand i10Sedan 1.2MT - Tiêu chuẩn

Grand i10 Sedan 1.2MT 

Grand i10 Sedan 1.2AT 

DSGSDGGS

Accent 1.4MT - Tiêu chuẩn

Accent 1.4AT

Accent 1.4AT - Đặc biệt

Accent 1.4MT

0

0

0

0

0

0

472.031.000

42.600.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

471.231.000

42.600.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

426.000.000

501.000.000

542.000.000

470.000.000

Giá xe

Phí khác

TỔNG CỘNG

Phí đăng kiểm

Phí đăng ký biển số

Phí trước bạ (10% )

Giá chưa trừ chương trình Khuyến Mãi

Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất hoặc đăng ký để lại thông tin chúng tôi sẽ gọi lại Báo Giá chính xác nhất.

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (12 tháng)

Phí bảo trì đường bộ (12 tháng)

554.531.000

50.100.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

553.731.000

50.100.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

598.831.000

54.200.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

599.631.000

54.200.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

520.431.000

47.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

519.631.000

47.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Chọn nơi đăng ký biển số

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

MUA NGAY

Accent 1.4MT - Tiêu chuẩn

Accent 1.4AT

Accent 1.4AT - Đặc biệt

Accent 1.4MT 

DSGSDGGS

Kona 2.0AT - Tiêu chuẩn

Kona 2.0AT - Đặc biệt

Kona 1.6T Turbo

0

0

0

0

0

0

Giá chưa trừ chương trình Khuyến Mãi

Giá xe

Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất hoặc đăng ký để lại thông tin chúng tôi sẽ gọi lại Báo Giá chính xác nhất.

Phí khác

TỔNG CỘNG

Phí đăng kiểm

Phí đăng ký biển số

Phí trước bạ (10% )

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (12 tháng)

Phí bảo trì đường bộ (12 tháng)

703.031.000

63.600.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

702.231.000

63.600.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

772.331.000

69.900.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

771.531.000

69.900.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

827.631.000

75.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

828.431.000

75.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

636.000.000

699.000.000

750.000.000

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

MUA NGAY

  Kona 2.0AT - Tiêu chuẩn

  Kona 2.0AT - Đặc biệt

  Kona 1.6T Turbo

0

0

0

0

0

0

882.331.000

79.900.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

881.531.000

79.900.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

799.000.000

932.000.000

940.000.000

878.000.000

Giá xe

Phí khác

TỔNG CỘNG

Phí đăng kiểm

Phí đăng ký biển số

Phí trước bạ (10% )

Giá chưa trừ chương trình Khuyến Mãi

Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất hoặc đăng ký để lại thông tin chúng tôi sẽ gọi lại Báo Giá chính xác nhất.

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (12 tháng)

Phí bảo trì đường bộ (12 tháng)

1.028.631.000

93.200.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

1.027.831.000

93.200.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

1.036.631.000

94.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

1.037.431.000

94.000.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

969.231.000

87.800.000

531.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

968.431.000

87.800.000

531.000

1.560.000

0

340.000

200.000

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Chọn nơi đăng ký biển số

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Tucson 2.0AT - Tiêu chuẩn

Tucson 1.6T Turbo

Tucson 2.0AT CRDi - Máy dầu

Tucson 2.0AT - Đặc biệt

MUA NGAY

Tucson 2.0AT - Tiêu chuẩn

Tucson 1.6T Turbo

Tucson 2.0AT CRDi - Máy dầu

Tucson 2.0AT - Đặc biệt

0

0

0

0

0

0

1.136.841.000

103.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

1.136.031.000

103.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

200.000

1,030.000.000

1.124.000.000

1,130.000.000

1.190.000.000

Giá xe

Phí khác

TỔNG CỘNG

Phí đăng kiểm

Phí đăng ký biển số

Phí trước bạ (10% )

Giá chưa trừ chương trình Khuyến Mãi

Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất hoặc đăng ký để lại thông tin chúng tôi sẽ gọi lại Báo Giá chính xác nhất.

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (12 tháng)

Phí bảo trì đường bộ (12 tháng)

1.367.841.000

124.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

1.367.041.000

124.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

200.000

1.246.041.000

113.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

200.000

1.246.841.000

113.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

1.312.841.000

119.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

1.312.041.000

119.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

200.000

1.422.841.000

129.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

1.422.041.000

129.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

200.000

1.477.841.000

134.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

1.000.000

1.477.041.000

134.000.000

941.000

1.560.000

0

340.000

200.000

1,290.000.000

1,340.000.000

DSGSDGGS

SantaFe 2.5L Xăng - Tiêu chuẩn

SantaFe 2.5L Xăng - Cao cấp

SantaFe 2.2L Dầu - Tiêu chuẩn

SantaFe 2.2L Dầu - Cao cấp

SantaFe 2.2L Dầu - Đặc biệt

SantaFe 2.5L Xăng - Đặc biệt

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Chọn nơi đăng ký biển số

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

DSGSDGGS

Chọn nơi đăng ký biển số

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

MUA NGAY

Địa bàn Thành phố, Thị xã

Địa bàn Huyện

MUA NGAY

SantaFe 2.5L Xăng - Tiêu chuẩn

SantaFe 2.5L Xăng - Cao cấp

SantaFe 2.2L Dầu - Tiêu chuẩn

SantaFe 2.5L Xăng - Đặc biệt

SantaFe 2.2L Dầu - Cao cấp

SantaFe 2.2L Dầu - Đặc biệt

  GRAND I10 HACTBACK 

GRAND I10 HATCHBAK

GRAND I10 SEDAN

ACCENT 2021

ELANTRA

KONA

TUCSON

SANTAFE

ELANTRA SPORT

GRAND I10 SEDAN

ACCENT 2021

GRAND I10 HACTBACK

ELANTRA

SANTAFE

KONA

TUCSON

ELANTRA SPORT

Chọn dòng xe

DỰ TOÁN CHI PHÍ 

Liên hệ báo giá

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN Ô TÔ NGỌC PHƯƠNG

Địa chỉ: Số 611, Quốc lộ 51, P. Long Hương, Tp. Bà Rịa,  tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

GPDKKD số 3500890941 do Sở KHĐT Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu cấp ngày 29/07/2008.

Cứu hộ 24/7:  0936 712 712

Tư vấn sản phẩm:  0911 771 123

Kỹ thuật và bảo hiểm:  0901 236 264

Đặt hẹn dịch vụ và CSKH: 0937 108 800

Email: hyundaibariavungtau2016@gmail.com

Copyright 2021 © Hyundai Bà Rịa Vũng Tàu

MUA XE

DỊCH VỤ

LIÊN HỆ

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ XE HYUNDAI

ĐĂNG KÝ 

Họ tên *

Số điện thoại *

Chọn địa điểm lái thử

* Chúng tôi sẽ phục vụ lái thử tại nhà hoàn toàn miễn phí.

*

Địa chỉ *

Chọn xe lái thử *

VUI LÒNG ĐỂ LẠI THÔNG TIN LIÊN HỆ THEO MẪU BÊN DƯỚI

GỬI YÊU CẦU

Họ tên *

Số điện thoại *

Địa chỉ *

Hình thức mua

Bạn có kế hoạch mua xe trong

Khách hàng

Dòng xe